Become a member

Get the best offers and updates relating to Liberty Case News.

― Advertisement ―

spot_img

Từ ngọn lửa đầu tiên đến những cây thuốc đầu tiên

Hành trình con người học cách sử dụng thiên nhiên để bảo vệ chính mình Một ngọn lửa giữa bóng tối Hãy thử hình dung về...
HomeTin tứcKhi học vị đi trước trải nghiệm nghề nghiệp

Khi học vị đi trước trải nghiệm nghề nghiệp

Từ những phản hồi của sinh viên về sự khác biệt giữa kiến thức và kinh nghiệm thực tế trên giảng đường.

Có một điều tôi bắt đầu chú ý từ những phản hồi của sinh viên trong thời gian gần đây.

Nhiều sinh viên nói rằng các em thích học với những giảng viên là bác sĩ, dược sĩ chuyên khoa. Không phải vì các em quan tâm người thầy có tấm bằng gì, mà bởi trong những giờ học ấy, ngoài kiến thức trong giáo trình, các em còn được nghe những ca bệnh, những tình huống nghề nghiệp và cách người thầy đã từng giải quyết một vấn đề cụ thể trong thực tế.

Một kiến thức nằm trên trang sách có thể khô khan.

Nhưng khi người thầy nói:

“Trong thực tế, tôi đã từng gặp một trường hợp như thế này…”

thì bài học lập tức trở nên sống động.

Sinh viên bắt đầu hình dung được: nếu sau này mình gặp tình huống tương tự, phải suy nghĩ gì, cần làm gì và điều gì có thể xảy ra nếu xử lý không đúng.

Có lẽ đây chính là một trong những giá trị lớn của kinh nghiệm nghề nghiệp khi được đưa vào giảng đường.

1. Không phải cứ có bằng sau đại học là đã có nhiều trải nghiệm nghề nghiệp

Ở đây cần nói rõ một điều để tránh hiểu sai.

Không thể nói người học Thạc sĩ chỉ giỏi lý thuyết, không có tư duy khoa học hay không làm nghiên cứu.

Hoàn toàn không phải.

Đào tạo Thạc sĩ có những giá trị riêng, trong đó có việc tiếp cận sâu hơn với chuyên ngành, phương pháp nghiên cứu, tư duy học thuật và khả năng phân tích vấn đề.

Nhưng tấm bằng không tự động tạo ra kinh nghiệm nghề nghiệp.

Một người vừa rời ghế đại học, tiếp tục học sau đại học và bước vào giảng dạy khi chưa có nhiều thời gian hành nghề có thể có kiến thức mới, có khả năng tiếp cận tài liệu khoa học và có thể trình bày lý thuyết rất tốt.

Nhưng điều đó chưa đồng nghĩa với việc họ đã có một vốn nghề nghiệp đủ dày.

Bởi biết một vấn đề trên lý thuyết và từng sống với vấn đề ấy trong thực tế là hai trải nghiệm khác nhau.

Một người có thể biết rất rõ thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ như thế nào.

Nhưng một người đã nhiều năm làm nghề lại có thể kể cho sinh viên nghe một trường hợp cụ thể: vì sao người bệnh này đáp ứng khác người bệnh kia, vì sao một đơn thuốc trên giấy tưởng như hợp lý nhưng khi gặp một hoàn cảnh cụ thể lại phát sinh vấn đề.

Đó là phần kiến thức mà sách giáo khoa không thể truyền tải đầy đủ.

2. Chuyên khoa không đồng nghĩa với “không làm khoa học, không làm nghiên cứu”

Có một cách nhìn mà tôi cho rằng cần điều chỉnh.

Đó là khi một số người trẻ bước vào con đường Thạc sĩ, nghiên cứu và giảng dạy khá sớm, họ dễ hình thành suy nghĩ rằng mình đang đi theo “con đường khoa học”, còn những người đi chuyên khoa chủ yếu là những người làm nghề, thiên về thực hành.

Nếu hiểu như vậy thì chưa thật sự đầy đủ.

Một bác sĩ hay dược sĩ chuyên khoa cũng được đào tạo chuyên sâu. Họ phải học, phải đọc tài liệu, phải cập nhật kiến thức, phải phân tích những vấn đề chuyên môn và phải đưa ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học.

Nghiên cứu khoa học cũng không phải là đặc quyền của người học Thạc sĩ.

Người làm chuyên khoa hoàn toàn có thể thực hiện nghiên cứu, tham gia đề tài khoa học, phân tích dữ liệu chuyên môn, đánh giá kết quả điều trị hoặc thực hành nghề nghiệp và đóng góp vào sự phát triển tri thức của chuyên ngành.

Thậm chí, chính những vấn đề phát sinh trong quá trình hành nghề nhiều khi lại trở thành câu hỏi nghiên cứu.

Một ca bệnh bất thường.

Một phản ứng có hại của thuốc.

Một vấn đề trong sử dụng thuốc.

Một sai sót chuyên môn.

Một kết quả điều trị chưa như mong muốn.

Hay đơn giản là một câu hỏi mà người làm nghề gặp đi gặp lại trong thực tế nhưng chưa có câu trả lời thỏa đáng.

Tất cả đều có thể trở thành điểm khởi đầu của tư duy nghiên cứu.

Hơn nữa, người được đào tạo chuyên khoa sau một quá trình hành nghề còn mang theo một thứ mà không phải người học sau đại học nào cũng có ngay từ đầu:

trải nghiệm nghề nghiệp.

Một ca bệnh, một đơn thuốc, một phản ứng bất lợi, một sai sót chuyên môn hay một tình huống khó xử lý trong thực tế đều có thể trở thành một bài học.

Khi người thầy đã từng trải qua những điều đó, họ không chỉ nói với sinh viên:

“Theo lý thuyết là như thế này.”

Mà còn có thể nói:

“Nhưng khi gặp thực tế, vấn đề có thể phát sinh ở chỗ này…”

Đó cũng là tư duy khoa học, nhưng là tư duy khoa học được đặt trong bối cảnh nghề nghiệp.

Vì vậy, không nên đặt “người làm khoa học” ở một phía và “người làm chuyên môn thực hành” ở phía còn lại.

Một người thầy giỏi có thể vừa làm nghề, vừa nghiên cứu, vừa giảng dạy.

Và khi ba yếu tố ấy bổ trợ cho nhau, kiến thức khoa học không còn nằm yên trên trang giấy mà trở thành kinh nghiệm, tình huống và năng lực giải quyết vấn đề cho người học.

3. Hai văn bằng sau đại học, nhưng không phải hai con đường giống nhau

Một điều khác cũng cần được nhìn nhận rõ: Thạc sĩ và Dược sĩ chuyên khoa I đều là đào tạo sau đại học, nhưng không phải là hai con đường đào tạo giống nhau.

Mỗi con đường có mục tiêu, yêu cầu đầu vào và trọng tâm đào tạo riêng.

Trong đào tạo chuyên khoa, yếu tố chuyên môn và thực hành nghề nghiệp được đặt ở vị trí rất quan trọng. Chẳng hạn, trong tuyển sinh Dược sĩ chuyên khoa cấp I, điều kiện đầu vào có thể bao gồm yêu cầu người dự tuyển đã có bằng Dược sĩ đại học và có thời gian công tác trong lĩnh vực y tế.

Điều kiện ấy không phải là một chi tiết ngẫu nhiên.

Nó cho thấy người học chuyên khoa được kỳ vọng bước vào quá trình đào tạo với một nền tảng nghề nghiệp nhất định, để những kiến thức chuyên sâu được tiếp nhận không chỉ bằng sách vở mà còn được đối chiếu với thực tế đã trải qua.

Trong khi đó, người dự tuyển Thạc sĩ ở nhiều chương trình có thể bước vào đào tạo với điều kiện về văn bằng và các tiêu chí học thuật phù hợp mà không nhất thiết phải có một thời gian hành nghề dài trước đó.

Đây chính là một khác biệt đáng suy nghĩ khi chúng ta nói về người sẽ đứng trên bục giảng.

Một người có thể đi từ giảng đường đại học → học tiếp sau đại học → trở thành giảng viên trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

Một người khác lại đi theo con đường đại học → hành nghề → tích lũy kinh nghiệm → đào tạo chuyên khoa → tiếp tục hành nghề và giảng dạy.

Cả hai đều có thể có học vị, kiến thức và năng lực học thuật.

Nhưng vốn nghề nghiệp mang vào giảng đường có thể rất khác nhau.

Đó là điều chúng ta không nên bỏ qua khi đánh giá một người thầy.

4. “Khoa học thực hành” và giá trị của trải nghiệm nghề nghiệp

Câu chuyện này càng đáng suy nghĩ khi đặt trong đặc thù của lĩnh vực Y – Dược.

Tại nghị trường Quốc hội khi bàn về quản lý đào tạo nhân lực y tế, Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Tri Thức từng nhấn mạnh bác sĩ nội trú, chuyên khoa I, chuyên khoa II là những “tinh hoa, trí thức rất lớn của ngành y”, đồng thời khẳng định giáo dục sức khỏe là “ngành khoa học thực hành, luôn phải gắn liền với bệnh viện”.

Điều này gợi ra một vấn đề rất quan trọng:

Khoa học và thực hành không phải hai thế giới đối lập.

Một bác sĩ, dược sĩ làm chuyên môn không phải là người chỉ biết “làm nghề” mà thiếu tư duy khoa học.

Ngược lại, chính thực tiễn nghề nghiệp có thể đặt ra những câu hỏi khoa học.

Một vấn đề gặp nhiều lần trong thực tế có thể trở thành đề tài nghiên cứu.

Một bất thường trong điều trị có thể dẫn đến việc tìm kiếm bằng chứng.

Một câu hỏi chưa có lời giải có thể thúc đẩy người làm nghề đọc thêm tài liệu, nghiên cứu thêm và tìm ra phương án tốt hơn.

Thực hành có thể đặt câu hỏi cho khoa học; khoa học lại giúp thực hành tốt hơn.

Đó mới là mối quan hệ đúng giữa hai yếu tố này.

Vì vậy, sẽ là một cách nhìn phiến diện nếu cho rằng người học chuyên khoa chỉ là người “làm nghề”, còn người học Thạc sĩ mới là người “làm khoa học”.

5. Sinh viên thực ra đang cảm nhận điều gì?

Có lẽ điều đáng suy nghĩ nhất nằm ở chính phản hồi của sinh viên.

Các em không nói rằng:

“Chúng em thích thầy có bằng Chuyên khoa hơn Thạc sĩ.”

Điều các em nói, theo cách này hay cách khác, là:

“Chúng em thích những người thầy có thể đưa kiến thức vào tình huống thực tế.”

Đây là hai chuyện hoàn toàn khác nhau.

Sinh viên không chỉ muốn biết kiến thức là gì.

Các em còn muốn biết:

Kiến thức ấy được sử dụng như thế nào?

Nếu gặp một người bệnh cụ thể thì phải suy nghĩ ra sao?

Nếu gặp một tình huống bất thường thì xử lý thế nào?

Nếu kiến thức trong sách không hoàn toàn giống thực tế thì phải làm gì?

Những câu hỏi ấy chỉ thực sự trở nên sinh động khi người đứng lớp có đủ vốn nghề nghiệp để đưa ra những tình huống thực tế.

Có lẽ vì vậy mà sinh viên thường nhớ rất lâu những câu chuyện nghề nghiệp của thầy cô.

Không phải vì câu chuyện ấy nằm trong giáo trình.

Mà vì đó là kiến thức đã được sống qua thực tế.

6. Một người thầy cần nhiều hơn một tấm bằng

Tôi không nghĩ nên đặt câu hỏi:

Thạc sĩ hay Chuyên khoa – ai giỏi hơn?

Bởi đó là một cách đặt vấn đề chưa đúng.

Hai con đường đào tạo có những mục tiêu và trọng tâm khác nhau. Có những Thạc sĩ rất giỏi nghề. Cũng có những bác sĩ, dược sĩ chuyên khoa nghiên cứu rất tốt. Và đặc biệt, có những người vừa có nhiều năm hành nghề, vừa tiếp tục học Thạc sĩ và làm nghiên cứu khoa học.

Những người ấy là một lợi thế rất lớn cho giáo dục.

Điều đáng bàn ở đây là một vấn đề khác:

Liệu một người mới bước ra khỏi giảng đường, chưa có hoặc chỉ có rất ít trải nghiệm nghề nghiệp, đã nên quá tự tin rằng mình hiểu nghề đủ sâu để truyền nghề cho người khác?

Câu hỏi này không nhằm phủ nhận năng lực của người trẻ.

Một giảng viên trẻ có thể rất thông minh, có kiến thức cập nhật, có ngoại ngữ tốt, có khả năng nghiên cứu và có phương pháp giảng dạy hiện đại.

Nhưng năng lực học thuật không thể thay thế hoàn toàn cho trải nghiệm nghề nghiệp.

Cũng như nhiều năm làm nghề không tự động biến một người thành giảng viên giỏi.

Muốn dạy tốt, người thầy cần cả kiến thức, năng lực sư phạm, tư duy khoa học và vốn nghề nghiệp.

7.Lời kết:  Đừng vội gọi mình là người giỏi

Có lẽ điều một giảng viên trẻ cần nhất không phải là một tấm danh xưng lớn hơn, mà là sự khiêm tốn trước nghề nghiệp.

Đừng vì vừa hoàn thành một chương trình đào tạo sau đại học mà nghĩ rằng mình đã đứng ở một vị trí cao hơn những người đã nhiều năm làm nghề.

Đừng vì được đào tạo về phương pháp nghiên cứu mà nghĩ rằng những người làm chuyên môn thực hành không có tư duy khoa học.

Và cũng đừng nghĩ rằng vài năm học có thể thay thế hoàn toàn cho nhiều năm trải nghiệm nghề nghiệp.

Sách cho chúng ta kiến thức.

Nghiên cứu cho chúng ta phương pháp tìm kiếm và kiểm chứng tri thức.

Nhưng nghề nghiệp cho chúng ta những bài học mà không một giáo trình nào có thể viết hết.

Một người thầy tốt cần cả ba.

Và nếu còn thiếu một trong ba, có lẽ điều cần làm không phải là tự xem mình đã giỏi hơn người khác, mà là tiếp tục học, tiếp tục làm và tiếp tục tích lũy.

Bởi đứng trên bục giảng không có nghĩa là mình đã đi hết con đường học tập.

Đôi khi, đó chỉ là lúc chúng ta bắt đầu nhận ra mình còn phải học rất nhiều từ chính nghề nghiệp mà mình đang dạy cho người khác.

DsCKI. Nguyễn Quốc Trung